
ring
/rɪŋ/ số nhiều rings
nhẫn
Từ trong ngữ cảnh
She wore a beautiful silver ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc rất đẹp trên ngón tay.

/rɪŋ/ số nhiều rings
nhẫn
She wore a beautiful silver ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc rất đẹp trên ngón tay.