Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài A2 Trung cấp

tablecloth

/ˈteɪ.bəl.klɑːθ/ số nhiều tablecloths

khăn trải bàn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She spread the red tablecloth on the table.

Cô trải chiếc khăn trải bàn màu đỏ lên bàn.