Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài A2 Sơ cấp

teaspoon

/ˈtiˌspun/ số nhiều teaspoons

thìa cà phê

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I use a teaspoon to stir my coffee.

Tôi dùng một thìa cà phê để khuấy cà phê.