Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài A2 Sơ cấp

snack

/snæk/ số nhiều snacks

thức ăn nhẹ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I enjoy eating a small snack in the afternoon.

Tôi thích ăn một bữa ăn nhẹ vào buổi chiều.