Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài B1 Trung cấp

appetite

/ˈæp.ə.taɪt/ số nhiều appetites

sự thèm ăn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I have a big appetite for pizza.

Tôi rất thèm ăn pizza.