mug
/mʌɡ/ số nhiều mugs
chén vại
Từ trong ngữ cảnh
I like to drink tea from my favorite mug.
Tôi thích uống trà từ chiếc cốc yêu thích của tôi.
/mʌɡ/ số nhiều mugs
chén vại
I like to drink tea from my favorite mug.
Tôi thích uống trà từ chiếc cốc yêu thích của tôi.