spill
/spɪl/ spilled · spilled
làm đổ
Từ trong ngữ cảnh
Be careful not to spill your drink on the table.
Hãy cẩn thận để không làm đổ đồ uống của bạn lên bàn.
/spɪl/ spilled · spilled
làm đổ
Be careful not to spill your drink on the table.
Hãy cẩn thận để không làm đổ đồ uống của bạn lên bàn.