Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài B1 Trung cấp

Caesar salad

/ˌsiː.zɚ ˈsæl.əd/ số nhiều Caesar salads

sa-lát Caesar

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I ordered a Caesar salad for lunch today.

Tôi đã gọi món salad Caesar cho bữa trưa hôm nay.