brunch
/brʌntʃ/ số nhiều brunches
bữa ăn trưa muộn
Từ trong ngữ cảnh
I love having brunch on Sundays.
Tôi thích ăn bữa nửa buổi vào Chủ nhật.
/brʌntʃ/ số nhiều brunches
bữa ăn trưa muộn
I love having brunch on Sundays.
Tôi thích ăn bữa nửa buổi vào Chủ nhật.