Chuyển đến nội dung
Ăn ngoài B2 Trung cấp

broth

/brɑθ/

nước dùng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I made a delicious vegetable broth for the soup.

Tôi đã nấu nước dùng rau thơm ngon cho món súp.