ice cube
/ˈaɪs ˌkjuːb/ số nhiều ice cubes
đá cục
Từ trong ngữ cảnh
I put an ice cube in my drink to keep it cold.
Tôi cho một viên đá vào đồ uống của mình để giữ lạnh.
/ˈaɪs ˌkjuːb/ số nhiều ice cubes
đá cục
I put an ice cube in my drink to keep it cold.
Tôi cho một viên đá vào đồ uống của mình để giữ lạnh.