Chuyển đến nội dung

redcurrant

/ˈredˌkʌr.ənt/ số nhiều redcurrants

quả lý chua đỏ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

One redcurrant fell into my empty cup.

Một quả lý chua đỏ rơi vào chiếc cốc rỗng của tôi.