Chuyển đến nội dung

bay leaf

/beɪ liːf/ số nhiều bay leaves

lá nguyệt quế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I added a bay leaf to enhance the flavor of the soup.

Tôi thêm một chiếc lá nguyệt quế để tăng hương vị của món súp.