sitcom
/ˈsɪt.kɑːm/ số nhiều sitcoms
phim sitcom
Từ trong ngữ cảnh
I enjoy watching a sitcom with my family every evening.
Tôi thích xem phim sitcom với gia đình vào mỗi buổi tối.
/ˈsɪt.kɑːm/ số nhiều sitcoms
phim sitcom
I enjoy watching a sitcom with my family every evening.
Tôi thích xem phim sitcom với gia đình vào mỗi buổi tối.