aesthetic
/esˈθet.ɪk/
có óc thẩm mỹ
Từ trong ngữ cảnh
She has a keen eye for aesthetic design.
Cô ấy có con mắt tinh tường về thiết kế thẩm mỹ.
/esˈθet.ɪk/
có óc thẩm mỹ
She has a keen eye for aesthetic design.
Cô ấy có con mắt tinh tường về thiết kế thẩm mỹ.