swarm
/swɔːrm/ số nhiều swarms
bầy côn trùng
Từ trong ngữ cảnh
A swarm of bees flew past the garden.
Một đàn ong bay ngang qua khu vườn.
/swɔːrm/ số nhiều swarms
bầy côn trùng
A swarm of bees flew past the garden.
Một đàn ong bay ngang qua khu vườn.