screen
/skrin/ số nhiều screens
màn hình
Từ trong ngữ cảnh
The screen of my new phone is very big.
Màn hình điện thoại mới của tôi rất lớn.
/skrin/ số nhiều screens
màn hình
The screen of my new phone is very big.
Màn hình điện thoại mới của tôi rất lớn.