button
/ˈbʌtn̩/ số nhiều buttons
nút bấm
Từ trong ngữ cảnh
Please press the red button to start the machine.
Vui lòng nhấn nút màu đỏ để khởi động máy.
/ˈbʌtn̩/ số nhiều buttons
nút bấm
Please press the red button to start the machine.
Vui lòng nhấn nút màu đỏ để khởi động máy.