Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Sơ cấp

flash

/flæʃ/ số nhiều flashes

đèn flash

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I used the camera flash to take a photo.

Tôi đã dùng đèn flash của máy ảnh để chụp ảnh.