Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Trung cấp

database

/ˈdeɪtəˌbeɪs/ số nhiều databases

cơ sở dữ liệu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A database stores information in an organized way.

Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin một cách có tổ chức.