sender
/ˈsɛndɚ/ số nhiều senders
người gửi
Từ trong ngữ cảnh
The sender of this email is my teacher.
Người gửi email này là giáo viên của tôi.
/ˈsɛndɚ/ số nhiều senders
người gửi
The sender of this email is my teacher.
Người gửi email này là giáo viên của tôi.