Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Trung cấp

network

/nɛtwɝk/ số nhiều networks

mạng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I use my phone to connect to the wireless network.

Tôi sử dụng điện thoại của mình để kết nối với mạng không dây.