Chuyển đến nội dung
Công nghệ B2 Trung cấp

incoming

/ˈɪnˌkʌm.ɪŋ/

đang đi tới

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The screen showed an incoming call.

Màn hình hiện một cuộc gọi đang đi tới.