outcoming
/ˈʌutˌkʌm.ɪŋ/
ra
Từ trong ngữ cảnh
The outcoming results will be announced tomorrow.
Kết quả cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.
/ˈʌutˌkʌm.ɪŋ/
ra
The outcoming results will be announced tomorrow.
Kết quả cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.