Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Trung cấp

remote control

/rɪˈmoʊt kənˈtrəʊl/

điều khiển từ xa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I use the remote control to change the TV channels.

Tôi sử dụng điều khiển từ xa để thay đổi các kênh TV.