Chuyển đến nội dung
Công nghệ B1 Trung cấp

hacker

/ˈhæk.ɚ/ số nhiều hackers

hacker

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A hacker broke into the company's database last night.

Một hacker đã đột nhập vào cơ sở dữ liệu của công ty tối qua.