disconnection
/dɪskəˈnɛkʃən/ số nhiều disconnections
ngắt kết nối
Từ trong ngữ cảnh
A sudden disconnection stopped the call.
Việc ngắt kết nối đột ngột đã chặn cuộc gọi.
/dɪskəˈnɛkʃən/ số nhiều disconnections
ngắt kết nối
A sudden disconnection stopped the call.
Việc ngắt kết nối đột ngột đã chặn cuộc gọi.