automatic pilot
/ˌɔːtəˈmætɪk ˈpaɪlət/ số nhiều automatic pilots
chế độ lái tự động
Từ trong ngữ cảnh
This plane flies with the automatic pilot on.
Máy bay này bay với chế độ lái tự động.
/ˌɔːtəˈmætɪk ˈpaɪlət/ số nhiều automatic pilots
chế độ lái tự động
This plane flies with the automatic pilot on.
Máy bay này bay với chế độ lái tự động.