Chuyển đến nội dung
Công nghệ B2 Trung cấp

secure

/səˈkjʊr/ secured · secured

bảo mật

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

You must secure your phone with a code.

Bạn phải bảo mật điện thoại bằng mã khóa.