Chuyển đến nội dung
Công nghệ B2 Trung cấp

compact

/kəmˈpækt/

nhỏ gọn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

This compact camera fits in my pocket.

Chiếc máy ảnh nhỏ gọn này vừa túi tôi.