/kəmˈpækt/
nhỏ gọn
This compact camera fits in my pocket.
Chiếc máy ảnh nhỏ gọn này vừa túi tôi.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm