/ˈriːdɪŋ/
việc đọc
I love reading books in my free time.
Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm