comic strip
/ˈkɑː.mɪk ˌstrɪp/ số nhiều comic strips
truyện tranh
Từ trong ngữ cảnh
I read a funny comic strip every morning.
Mỗi sáng tôi đọc một mẩu truyện tranh vui.
/ˈkɑː.mɪk ˌstrɪp/ số nhiều comic strips
truyện tranh
I read a funny comic strip every morning.
Mỗi sáng tôi đọc một mẩu truyện tranh vui.