float
/floʊt/ số nhiều floats
phao
Từ trong ngữ cảnh
The colorful balloons float in the sky.
Những quả bóng bay đầy màu sắc bay lơ lửng trên bầu trời.
/floʊt/ số nhiều floats
phao
The colorful balloons float in the sky.
Những quả bóng bay đầy màu sắc bay lơ lửng trên bầu trời.