Chuyển đến nội dung

backgammon

/ˈbæk.ɡæm.ən/

cờ thỏ cáo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I love playing backgammon with my friends.

Tôi thích chơi cờ thỏ cáo với bạn bè.