hook
/huːk/ số nhiều hooks
lưỡi câu
Từ trong ngữ cảnh
He put a worm on the hook to catch fish.
Anh ấy móc con giun vào lưỡi câu để bắt cá.
/huːk/ số nhiều hooks
lưỡi câu
He put a worm on the hook to catch fish.
Anh ấy móc con giun vào lưỡi câu để bắt cá.