Chuyển đến nội dung

creation

/kriːˈeɪʃ(ə)n/ số nhiều creations

sự sáng tạo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She proudly showed her clay creation.

Cô ấy tự hào khoe sự sáng tạo bằng đất sét của mình.