Chuyển đến nội dung

amputation

/ˌæm.pjəˈteɪ.ʃən/ số nhiều amputations

thủ thuật cắt cụt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The surgeon planned an amputation today.

Bác sĩ lên kế hoạch thủ thuật cắt cụt hôm nay.