counteract
/ˌkaʊn.tɚˈækt/ counteracted · counteracted
chống lại
Từ trong ngữ cảnh
Water helps counteract the effects of heat.
Nước giúp chống lại tác động của nắng nóng.
/ˌkaʊn.tɚˈækt/ counteracted · counteracted
chống lại
Water helps counteract the effects of heat.
Nước giúp chống lại tác động của nắng nóng.