issue a warning
/ˈɪʃ.uː e ˈwɔːrnɪŋ/
đưa ra cảnh báo
Từ trong ngữ cảnh
The city may issue a warning about ice.
Thành phố có thể đưa ra cảnh báo về băng.
/ˈɪʃ.uː e ˈwɔːrnɪŋ/
đưa ra cảnh báo
The city may issue a warning about ice.
Thành phố có thể đưa ra cảnh báo về băng.