Chuyển đến nội dung

stewardess

/ˌstjʊɚˈdɛs/ số nhiều stewardesses

tiếp viên hàng không

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The stewardess brought water to my seat.

Tiếp viên hàng không mang nước đến chỗ tôi.