be derailed
/bi dɪˈreɪld/
Bị trật đường ray
Từ trong ngữ cảnh
The train can be derailed by ice on the track.
Tàu có thể bị trật đường ray vì băng trên ray.
/bi dɪˈreɪld/
Bị trật đường ray
The train can be derailed by ice on the track.
Tàu có thể bị trật đường ray vì băng trên ray.