Chuyển đến nội dung

reception

/rɪˈsɛp.ʃn̩/ số nhiều receptions

tiệc chiêu đãi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I had a warm welcome at the reception.

Tôi đã được chào đón nồng nhiệt tại quầy lễ tân.