hen night
/ˈhen ˌnaɪt/ số nhiều hen nights
tiệc dành riêng cho nữ
Từ trong ngữ cảnh
She had a fun hen night with her friends before her wedding.
Cô đã có một đêm vui vẻ cùng bạn bè trước ngày cưới.
/ˈhen ˌnaɪt/ số nhiều hen nights
tiệc dành riêng cho nữ
She had a fun hen night with her friends before her wedding.
Cô đã có một đêm vui vẻ cùng bạn bè trước ngày cưới.