stag night
/stæɡ naɪt/ số nhiều stag nights
tiệc dành riêng cho nam
Từ trong ngữ cảnh
He went out with his friends for his stag night.
Anh ấy đi chơi với bạn bè trong đêm độc thân.
/stæɡ naɪt/ số nhiều stag nights
tiệc dành riêng cho nam
He went out with his friends for his stag night.
Anh ấy đi chơi với bạn bè trong đêm độc thân.