plain
/pleɪn/ số nhiều plains
đồng bằng
Từ trong ngữ cảnh
Cattle graze on the wide green plain.
Gia súc gặm cỏ trên đồng bằng xanh rộng lớn.
/pleɪn/ số nhiều plains
đồng bằng
Cattle graze on the wide green plain.
Gia súc gặm cỏ trên đồng bằng xanh rộng lớn.