Chuyển đến nội dung

solar eclipse

/ˈsoʊlɚ ɪˈklɪps/ số nhiều solar eclipses

nhật thực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

During a solar eclipse, the moon blocks the sun's light.

Khi nhật thực, mặt trăng chặn ánh sáng của mặt trời.