renewable resources
/rɪˈnuː.ə.bl̩ ˈriː.sɔːr.sɪz/
tài nguyên tái tạo
Từ trong ngữ cảnh
Our town now runs on renewable resources.
Thị trấn của chúng tôi giờ dùng tài nguyên tái tạo.
/rɪˈnuː.ə.bl̩ ˈriː.sɔːr.sɪz/
tài nguyên tái tạo
Our town now runs on renewable resources.
Thị trấn của chúng tôi giờ dùng tài nguyên tái tạo.