carnation
/kɑrˈneɪ.ʃən/ số nhiều carnations
cây cẩm chướng
Từ trong ngữ cảnh
She placed a pink carnation in the vase.
Cô đặt một bông cây cẩm chướng hồng vào bình.
/kɑrˈneɪ.ʃən/ số nhiều carnations
cây cẩm chướng
She placed a pink carnation in the vase.
Cô đặt một bông cây cẩm chướng hồng vào bình.