state visit
/steɪt ˈvɪzɪt/ số nhiều state visits
chuyến thăm cấp nhà nước
Từ trong ngữ cảnh
The president is going on a state visit to France next week.
Tổng thống sẽ có chuyến thăm cấp nhà nước tới Pháp vào tuần tới.
/steɪt ˈvɪzɪt/ số nhiều state visits
chuyến thăm cấp nhà nước
The president is going on a state visit to France next week.
Tổng thống sẽ có chuyến thăm cấp nhà nước tới Pháp vào tuần tới.